Sự kiện chính
Badara Diomande
11'
24'
Yoan Epitaux
Eris Abedini
46'
Koro Issa Ahmed Kone
Altin Azemi
53'
Diogo Carraco
Leorat Bega
Mayka Okuka
58'
59'
Leon Bergsma
62'
Malik Deme
Koro Issa Ahmed Kone
Rayan Stoll
Burak Alili
73'
Oumar Sarr
Kevin Soro
73'
82'
Salim Ben Seghir
Jesse Hautier
83'
Pedro Rodriguez
Dircsi Ngonzo
87'
88'
Luca Jaquenoud
98'
100'
Shkelqim Demhasaj
Noah Streit
Joris Manquant
115'
Manuel Polster
Joris Manquant
116'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 2.3 | Phạt góc | 3.5 | 2.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1 | 3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16 | Phạm lỗi | 15 | 14.7 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 65% | 46.8% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Stade Nyonnais
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Neuchatel Xamax
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 15
- 8
- 26
- 12
- 15
- 16
- 18
- 27
- 13
- 22
- 13
- 18
- 17
- 14
- 23
- 18
- 13
- 4
- 15
- 16
- 17
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stade Nyonnais (4 Trận đấu) | Neuchatel Xamax (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
03/12/2025 07:00

