Sự kiện chính
18'
21'
Mario Buhler
36'
Joel Ris
Laurin Vogele
59'
Noah Fluhmann
Matteo Pasquarelli
59'
Stevan Lujic
Yannick Pauli
59'
61'
Salifou Diarrassouba
Luke Plange
61'
Tim Meyer
Lovro Zvonarek
61'
Saulo Decarli
Abdoulaye Diaby
Eric Tia
Marin Wiskemann
69'
76'
Samuel Krasniqi
Jonathan Asp Jensen
Ajdin Bajric
77'
Marvin Bieri
Mario Buhler
78'
84'
Pantaleo Creti
Samuel Marques
Joel Ris
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs Grasshopper đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 4 | Bị sút cầu môn | 14.5 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 7 | Phạt góc | 5.5 | 5.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 16.5 | 11.5 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 43% | 45.7% | TL kiểm soát bóng | 42% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Grasshopper
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 21
- 28
- 0
- 17
- 19
- 10
- 9
- 14
- 19
- 17
- 29
- 11
- 7
- 15
- 17
- 21
- 15
- 16
- 27
- 13
- 17
- 21
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | Grasshopper (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/12/2025 07:00

