Sự kiện chính
13'
27'
Aron Johannsson
Matthias Praest Nielsen
Orri Hrafn Kjartansson
37'
Atli Sigurjonsson
Luke Morgan Conrad Rae
65'
Atli Sigurjonsson
69'
Alexander Helgi Sigurdarson
Amin Cosic
76'
78'
Luc Kassi
Thordur Gunnar Hafthorsson
82'
Saevar Atli Hugason
Aron Johannsson
82'
Arnor Gauti Ragnarsson
Aron Jonsson
89'
Bjarni Pall Runolfsson
Gunnar Bergmann Sigmarsson
90'
Aron Elí Saevarsson
90'
Axel Oskar Andresson
90'
Luc Kassi
90'
90'
Saevar Atli Hugason
90'
Aron Albertsson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng KR Reykjavik vs Afturelding đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 4.7 | Mất bàn | 2 | 2.2 | Mất bàn | 2.3 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 18.5 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 17 |
| 6 | Phạt góc | 3 | 7 | Phạt góc | 5 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.5 | 9.7 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 50% | 61% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
KR Reykjavik
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Afturelding
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 7
- 12
- 9
- 20
- 19
- 12
- 21
- 19
- 15
- 22
- 26
- 15
- 15
- 18
- 9
- 12
- 17
- 19
- 17
- 13
- 19
- 20
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KR Reykjavik (51 Trận đấu) | Afturelding (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 1 | 4 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

