Sự kiện chính
12'
41'
Enzo Fernandez
46'
Nahuel Isaias Lujan
Janio Posito
61'
Marlon de Jesus
Enzo Fernandez
67'
Luciano Nequecaur
Luis Urruti
70'
Fidel Martinez
Jostin Alarcon
70'
74'
Diego Cesar Carabano Molero
Ronal Huacca
75'
Hansell Argenis Riojas La Rosa
78'
Rodrigo Colombo
85'
Sebastian Aranda
Cristian Carbajal
88'
90'
Piero Magallanes
Edu Villar
Luciano Nequecaur
90'
90'
Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez(Reason:Card changed)
90'
Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
90'
Ricardo Salcedo
90'
Nahuel Isaias Lujan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sport Boys vs Sport Huancayo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 0.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.6 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.3 | 4 | Phạt góc | 4.4 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 10.5 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 28% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 45.6% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Sport Boys
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sport Huancayo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 13
- 15
- 6
- 24
- 20
- 9
- 11
- 12
- 15
- 21
- 33
- 13
- 19
- 13
- 19
- 17
- 8
- 15
- 19
- 24
- 17
- 15
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sport Boys (63 Trận đấu) | Sport Huancayo (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 9 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 7 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 13 | 3 | 12 |
Cập nhật
06/10/2025 07:00

