Sự kiện chính
23'
Jake Girdwood Reich
25'
45'
Luis Felipe Gallegos
Juan Muniz Gallego
45'
48'
53'
Sam Cosgrove
57'
Louis Verstraete
65'
Hiroki Sakai
Jake Girdwood Reich
70'
Cameron Howieson
Louis Verstraete
Anselmo de Moraes
Jonny Yull
74'
Brody Burkitt
Juan Muniz Gallego
79'
83'
Logan Rogerson
Jesse Randall
Luke Duzel
Yaya Dukuly
86'
89'
Hiroki Sakai
Brody Burkitt
89'
90'
Hiroki Sakai
90'
Luis Guillermo May Bartesaghi
90'
Callan Elliot
90'
Daniel Hall
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Adelaide United vs Auckland FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.9 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 16.2 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 6 | Phạt góc | 6 | 5.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 10 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 52.8% | TL kiểm soát bóng | 47% |
Adelaide United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Auckland FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 15
- 6
- 19
- 14
- 19
- 16
- 11
- 17
- 23
- 20
- 11
- 12
- 12
- 16
- 9
- 16
- 21
- 23
- 18
- 16
- 12
- 14
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Adelaide United (48 Trận đấu) | Auckland FC (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 3 | 2 |
Cập nhật
04/04/2026 07:01

