Sự kiện chính
Essien Bassey
4'
12'
Rik Mulders
17'
21'
29'
Diyae Jermoumi
Rik Mulders
46'
Remco Balk
Jort van der Sande
46'
Jorn Berkhout
Ethan Apkakou
55'
Wessel Kuhn
59'
67'
Jamal Amofa
69'
Nicolas Binder
Oscar Sjostrand
Jim Koller
Robin van Duiven
74'
Anton Martynyuk
Nicolas Verkooijen
74'
Austyn Jones
Fabio Kluit
74'
74'
Wiebe Kooistra
Ichem Ferrah
79'
Rivas Manuhutu
Raf Van de Riet
81'
Boet Mulders
Essien Bassey
82'
87'
Mark Diemers
90'
Mark Diemers
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Jong PSV Eindhoven (Youth) vs SC Cambuur đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.2 | Ghi bàn | 2.4 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 2.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 | 3.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 54% | 50.2% | TL kiểm soát bóng | 55.7% |
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SC Cambuur
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 16
- 16
- 20
- 18
- 25
- 13
- 10
- 16
- 10
- 18
- 11
- 7
- 9
- 17
- 19
- 32
- 19
- 15
- 14
- 10
- 24
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jong PSV Eindhoven (Youth) (61 Trận đấu) | SC Cambuur (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 15 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 10 | 10 | 4 | 6 |
Cập nhật
03/02/2026 07:00

