Sự kiện chính
8'
21'
27'
Aleksandar Susnjar
Jauch Bul
33'
Chok Dau
Max Bisetto
62'
63'
Ben Gibson
Lachlan Rose
63'
Lachlan Bayliss
Will Dobson
Akiel Raffie
Mohamed Aidara
68'
Fletcher Fulton
69'
76'
Christian Bracco
Max Burgess
76'
Oscar Fryer
Xavier Bertoncello
Peter Klaassen
Jay Mcgowan
86'
86'
Alex Nunes
Kota Mizunuma
96'
Ryan Lethlean
99'
100'
Thomas Aquilina
104'
Ben Gibson
Johnny Apostolopoulos
Ryan Lethlean
105'
105'
Lucas Dean Scicluna
Daniel Wilmering
108'
Kosta Grozos
Anthony Theodoropoulos
Asahi Yokokawa
110'
112'
Kosta Grozos
Johnny Apostolopoulos
113'
115'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Heidelberg United vs Newcastle Jets đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 4 | 1.9 | Ghi bàn | 2.7 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 16.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 7 | 6.3 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 10 | 8.8 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 45.5% | TL kiểm soát bóng | 54.4% |
Heidelberg United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Newcastle Jets
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 8
- 17
- 20
- 10
- 14
- 21
- 16
- 22
- 27
- 17
- 21
- 12
- 15
- 10
- 5
- 25
- 15
- 21
- 5
- 8
- 36
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Heidelberg United (14 Trận đấu) | Newcastle Jets (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

