Sự kiện chính
6'
Lachezar Ivanov
Viktor Vasilev
15'
19'
27'
44'
51'
54'
Abdullah Kichukov
63'
Abdullah Kichukov
68'
Aleksandar Buchkov
79'
Radoslav Zhivkov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Etar vs CSKA Sofia B đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 2.4 | Mất bàn | 0.6 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 2.7 | 5.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 18.5 | Phạm lỗi | 13 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 56% | TL kiểm soát bóng | 56.9% |
Etar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CSKA Sofia B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 17
- 9
- 10
- 18
- 23
- 12
- 12
- 22
- 25
- 22
- 7
- 17
- 9
- 12
- 29
- 21
- 19
- 7
- 19
- 31
- 13
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Etar (61 Trận đấu) | CSKA Sofia B (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 8 | 10 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 11 | 4 | 7 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 8 | 5 |
Cập nhật
30/03/2026 06:59

