Sự kiện chính
Jim Myrevik
37'
39'
Jordan Houston
Niklas Friberg
Rudi Vikstrom
Adam Vidjeskog
61'
Albin Bjorkskog
Filip Valencic
61'
67'
72'
Simon Lindholm
Guillermo Sotelo
Severi Kahkonen
74'
Oliver Kangaslahti
Manasse Kusu
74'
74'
Danila Bulgakov
Jean-Pierre Da Sylva
74'
Juan Lescano
Kalle Multanen
84'
Riku Selander
Abraham Okyere
Joni Remesaho
Jim Myrevik
84'
84'
Michael Boamah
James Akintunde
87'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Jaro vs FC Haka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 17.9 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 7 | 4 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 10 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 40.3% | 43.1% | TL kiểm soát bóng | 41.9% |
Jaro
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Haka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 15
- 20
- 11
- 22
- 13
- 12
- 16
- 18
- 15
- 20
- 28
- 12
- 15
- 14
- 17
- 20
- 9
- 18
- 19
- 22
- 13
- 12
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jaro (26 Trận đấu) | FC Haka (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 4 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 9 | 9 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

