Sự kiện chính
7'
15'
Yanis Guermouche(Reason:Goal Disallowed - offside)
Wesley Dual
Caio Lopes
15'
39'
Emir Kuhinja
Ismael Ferrer
46'
53'
David Valverde
56'
Tijan Sonha
58'
David Valverde
60'
Facundo Costantini
62'
64'
Roberto Iliev Raychev
Emil Stoev
70'
Yanis Guermouche
Facundo Alarcon
Nene
71'
76'
Marko Miletic
Kristiyan Balov
76'
Emilian Gogev
Ivan Minchev
76'
Boris Todorov
Georgi Shopov
78'
Levi Ntumba
83'
Luka Ivanov
David Malembana
86'
Diego Ferares
Augusto Julio Dabo
Facundo Costantini
89'
Johny
Tijan Sonha
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Beroe Stara Zagora vs Slavia Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 18.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.3 | 3.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12 | 10 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 46.6% |
Beroe Stara Zagora
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slavia Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 22
- 21
- 19
- 19
- 22
- 9
- 8
- 9
- 13
- 26
- 8
- 5
- 10
- 12
- 20
- 30
- 13
- 12
- 11
- 12
- 35
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Beroe Stara Zagora (58 Trận đấu) | Slavia Sofia (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 11 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 7 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 5 | 2 | 9 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 6 | 6 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

