Sự kiện chính
Erick Marcus
Caio Vidal Rocha
5'
Deroy Duarte
18'
32'
Gasper Trdin
34'
Aldair Neves
42'
Akram Bouras
Anton Nedyalkov
42'
46'
Georgi Kostadinov
Gasper Trdin
46'
Perea
Aldair Neves
61'
Mazire Soula
Armstrong Okoflex
68'
Oliver Kamdem
Kwadwo Duah
70'
74'
Nikola Serafimov
Oliver Kamdem
Vinicius Nogueira
Anton Nedyalkov
74'
Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Kwadwo Duah
74'
80'
Dinis Da Costa Lima Almeida
81'
81'
Perea
86'
Asen Mitkov
Christian Makoun
Erick Marcus
90'
Filip Kaloc
Ivaylo Chochev
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ludogorets Razgrad vs Levski Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 1 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 4.8 |
| 10.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.9 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 15.5 | 12.8 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 64% | 55.3% | TL kiểm soát bóng | 61.1% |
Ludogorets Razgrad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Levski Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 19
- 13
- 9
- 14
- 14
- 21
- 16
- 16
- 22
- 21
- 17
- 15
- 9
- 11
- 26
- 11
- 17
- 23
- 9
- 15
- 19
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ludogorets Razgrad (58 Trận đấu) | Levski Sofia (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 12 | 16 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 1 | 3 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

