Sự kiện chính
Spas Delev(Reason:Goal Disallowed - offside)
7'
35'
Valdumar Te
Krasimir Stanoev
37'
40'
46'
Dimitar Pirgov
Aykut Ramadan
51'
Adil Taoui
Spas Delev
62'
Bozhidar Katsarov
Erol Dost
63'
Luann
Dominik Yankov
63'
68'
Malick Fall
Diogo Madaleno
Georgi Minchev
Ante Aralica
70'
Krasimir Miloshev
Reyan Daskalov
70'
77'
Angel Angelov
Anton Ivanov
78'
Dzhan Hasan
Matheus Izidorio Leoni
81'
Georgi Argilashki
Galin Grigorov
82'
Ryan Bidounga
Bozhidar Katsarov
85'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lokomotiv Sofia vs FC Dobrudzha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 0 | 1.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 11.5 | Bị sút cầu môn | 5 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.7 | 4 | Phạt góc | 3.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 10 | 13.4 | Phạm lỗi | 11 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 47% | 46.8% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
Lokomotiv Sofia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Dobrudzha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 19
- 8
- 12
- 16
- 17
- 25
- 12
- 11
- 26
- 22
- 12
- 13
- 17
- 19
- 10
- 21
- 23
- 10
- 12
- 15
- 23
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lokomotiv Sofia (58 Trận đấu) | FC Dobrudzha (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 4 | 6 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

