Sự kiện chính
8'
Elias Franco
14'
Lucas Ryan
Parvizchon Umarbaev
18'
42'
Francisco Politino
Julien Lamy
46'
50'
Georgi Brankov Chorbadzhiyski
Joel Zwarts
55'
Axel Velev
Catalin Mihai Itu
55'
63'
Florian Krebs
65'
Jose Martinez
Mamadou Diallo
65'
Marto Boychev
Brian Gabriel Sobrero
Sevi Idriz
72'
75'
Kaloyan Strinski
Frederic Maciel
Denis Kirashki
Ivaylo Ivanov
76'
Miha Trdan
Martin Ruskov
76'
81'
Elias Franco
82'
Atanas Iliev
Florian Krebs
82'
Borislav Tsonev
Elias Franco
85'
Atanas Iliev
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lokomotiv Plovdiv vs CSKA 1948 Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 0.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11 | 8 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 4 | Phạt góc | 0.7 | 4.9 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 14.5 | 11.9 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 40% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 47.3% |
Lokomotiv Plovdiv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CSKA 1948 Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 21
- 16
- 19
- 18
- 12
- 12
- 7
- 24
- 24
- 18
- 7
- 16
- 11
- 2
- 18
- 36
- 11
- 13
- 25
- 13
- 25
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lokomotiv Plovdiv (59 Trận đấu) | CSKA 1948 Sofia (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 9 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 8 | 6 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

