Sự kiện chính
Nikolay Zlatev
17'
40'
Dimitar Velkovski
Celso Sidney
Vlatko Drobarov
59'
61'
Svetoslav Kovachev
Atanas Kabov
70'
Patrick Luan
Wilson Samake
70'
Antonio Vutov
Serkan Yusein
Jorge Padilla
Dimitar Tonev
70'
Andreas Calcan
Asen Donchev
70'
72'
Felix Eboa Eboa
Berk Beyhan
74'
Asen Chandarov
Vasil Panayotov
86'
Joao Bandaro
Tsvetomir Panov
86'
90'
Martin Paskalev
Birsent Karagaren
90'
Patrick Luan(Reason:Goal Disallowed - offside)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cherno More Varna vs FC Arda Kardzhali đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 4.9 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 6 | Phạt góc | 6.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11 | 10.2 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 51% | 52.1% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Cherno More Varna
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Arda Kardzhali
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 15
- 14
- 19
- 25
- 26
- 6
- 13
- 12
- 6
- 31
- 19
- 11
- 8
- 18
- 31
- 18
- 20
- 29
- 11
- 7
- 14
- 14
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cherno More Varna (58 Trận đấu) | FC Arda Kardzhali (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 6 | 8 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 6 | 6 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

