Sự kiện chính
22'
Ojo Abraham
46'
Konstantinos Balogiannis
Nikola Iliyanov Iliev
46'
Lucas Araujo
Ojo Abraham
Antonio Vutov
Ivelin Popov
59'
Svetoslav Kovachev
Birsent Karagaren
60'
66'
Dimitar Mitkov
Franklin
71'
Gabriel Noga
Enock Kwateng
Ivan Tilev
Serkan Yusein
80'
Atanas Kabov
Patrick Luan
85'
85'
Tailson Pinto Goncalves
Samuel Kalu
Svetoslav Kovachev
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Arda Kardzhali vs Botev Plovdiv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.9 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12 | 13.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 39.3% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 46.2% | TL kiểm soát bóng | 52.9% |
FC Arda Kardzhali
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Botev Plovdiv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 10
- 12
- 17
- 17
- 14
- 10
- 17
- 15
- 17
- 25
- 23
- 7
- 12
- 33
- 21
- 15
- 12
- 12
- 23
- 12
- 14
- 17
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Arda Kardzhali (53 Trận đấu) | Botev Plovdiv (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 6 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 9 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 7 | 6 |
Cập nhật
03/12/2025 07:00

