Sự kiện chính
Ali Aruna
5'
44'
Moi Parra
Kleri Serber
46'
51'
Adama Ardile Traore
Bertrand Fourrier
52'
53'
61'
67'
68'
Elias Franco
Frederic Maciel
68'
Yohann Magnin
Brian Gabriel Sobrero
Victor Ochayi
Yoan Baurenski
74'
Faiz Mattoir
Galin Ivanov
74'
78'
Atanas Iliev
Mamadou Diallo
78'
Jose Martinez
Georgi Rusev
Marsel Bibishkov
Ali Aruna
84'
89'
Marto Boychev
Borislav Tsonev
90'
Martin Hristov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Septemvri Sofia vs CSKA 1948 Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0 | 1.3 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 6 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 3 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 11 | 12.6 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 61.7% | 49.1% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
Septemvri Sofia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CSKA 1948 Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 8
- 12
- 18
- 32
- 12
- 10
- 12
- 7
- 22
- 32
- 25
- 18
- 12
- 16
- 9
- 12
- 27
- 14
- 12
- 8
- 9
- 32
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Septemvri Sofia (52 Trận đấu) | CSKA 1948 Sofia (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 13 | 7 | 6 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

