Sự kiện chính
40'
Emerson Rivaldo Rodriguez Valois
Bernard Tekpetey
Vasil Panayotov
48'
61'
Petar Stanic
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Phellipe
David Teles
66'
Georgi Lazarov
Joao Pedro
66'
Daniel Jesus Martin Gil
75'
78'
Emerson Rivaldo Rodriguez Valois
Phellipe
78'
80'
Matheus Machado
Eric Bille
80'
Ivan Yordanov
Anton Nedyalkov
Weslen Junior
Nikolay Zlatev
83'
85'
Dinis Da Costa Lima Almeida
Rosen Stefanov
Asen Chandarov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cherno More Varna vs Ludogorets Razgrad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 7.7 | Phạt góc | 6.7 | 5.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10 | 12.8 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 53% | 53.6% | TL kiểm soát bóng | 53.6% |
Cherno More Varna
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ludogorets Razgrad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 9
- 20
- 18
- 28
- 14
- 6
- 12
- 6
- 5
- 28
- 29
- 6
- 13
- 15
- 3
- 28
- 13
- 25
- 16
- 12
- 26
- 12
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cherno More Varna (48 Trận đấu) | Ludogorets Razgrad (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 12 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 0 | 2 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

