Sự kiện chính
57'
Mamadou Diallo
60'
Elias Franco
66'
Frederic Maciel
Elias Franco
68'
Frederic Maciel
Jose Gallegos
Bozhidar Penchev
71'
76'
Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor
Ognjen Gasevic
Martin Smolenski
Antoan Stoyanov
77'
Iliya Yurukov
Vladislav Naydenov
77'
84'
Atanas Iliev
Mamadou Diallo
84'
Marto Boychev
Brian Gabriel Sobrero
87'
Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor
Danylo Polonskyi
Daniel Genov
90'
Martin Dichev
Ivan Goranov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Botev Vratsa vs CSKA 1948 Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 2.3 | Phạt góc | 6 | 3.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.8 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 55% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 52.2% |
Botev Vratsa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CSKA 1948 Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 6
- 9
- 18
- 21
- 18
- 25
- 12
- 12
- 22
- 9
- 22
- 14
- 15
- 19
- 12
- 9
- 28
- 12
- 12
- 14
- 9
- 29
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Botev Vratsa (50 Trận đấu) | CSKA 1948 Sofia (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 13 | 7 | 5 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

