Sự kiện chính
13'
Angel Lyaskov
19'
20'
Erol Dost
Diego Raposo
49'
Ryan Bidounga
62'
67'
Octavio Merlo Manteca
Bozhidar Katsarov
67'
Caue Caruzo
Spas Delev
67'
Ante Aralica
Georgi Minchev
Isaac Solet
Ivan Minchev
72'
Toni Tasev
Emil Stoev
72'
Iliyan Stefanov
Kristiyan Stoyanov
84'
Marko Miletic
Yanis Guermouche
88'
Roberto Iliev Raychev
Kristiyan Balov
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Slavia Sofia vs Lokomotiv Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 8 | Phạt góc | 2.7 | 5.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 10 | 10.6 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 50.5% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 42% |
Slavia Sofia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lokomotiv Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 17
- 17
- 17
- 10
- 17
- 17
- 15
- 14
- 6
- 21
- 24
- 10
- 6
- 18
- 21
- 20
- 18
- 14
- 18
- 8
- 12
- 30
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slavia Sofia (46 Trận đấu) | Lokomotiv Sofia (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 6 | 7 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

