Sự kiện chính
8'
12'
Asen Donchev
34'
Philip Ejike
Aleksandar Todorov
46'
Joel Berhane
Ilias Iliadis
46'
Joel Berhane
54'
55'
Dimitar Tonev
57'
Kaloyan Strinski
58'
67'
Phellipe
Dimitar Tonev
Martin Mitkov Mihaylov
68'
Beji
Kaloyan Strinski
73'
74'
Celso Sidney
79'
81'
Nikolay Zlatev
Celso Sidney
81'
Martin Milushev
Asen Chandarov
Petar Atanasov
Boris Dimitrov
83'
Dimitar Burov
Anton Tungarov
83'
89'
Andreas Calcan
Joao Pedro
89'
Rosen Stefanov
Georgi Lazarov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng PFK Montana vs Cherno More Varna đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 8 | Phạm lỗi | 13.7 | 9.6 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 46.5% | TL kiểm soát bóng | 57% | 44.7% | TL kiểm soát bóng | 51% |
PFK Montana
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cherno More Varna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 18
- 18
- 10
- 31
- 21
- 4
- 18
- 6
- 18
- 31
- 18
- 6
- 9
- 13
- 18
- 30
- 21
- 23
- 15
- 13
- 15
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PFK Montana (9 Trận đấu) | Cherno More Varna (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 1 | 4 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

