Sự kiện chính
Larsen C. (Assist:Flora Hojer)(Assists:Flora Hojer)
5'
25'
39'
Zhumabaikyzy K.
50'
Litvinenko A.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs ZHFK Aktobe (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 0 | 4 | Ghi bàn | 0.3 |
| 4 | Mất bàn | 2 | 4 | Mất bàn | 2 |
| 20 | Bị sút cầu môn | 30 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 19.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 0 | 3.2 | Phạt góc | 0.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 2.3 | 8.4 | Phạm lỗi | 2.6 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 30% | 57.4% | TL kiểm soát bóng | 30% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ZHFK Aktobe (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 41
- 13
- 16
- 17
- 8
- 15
- 0
- 10
- 8
- 21
- 25
- 8
- 16
- 8
- 33
- 25
- 0
- 5
- 16
- 20
- 16
- 28
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (3 Trận đấu) | ZHFK Aktobe (W) (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
31/08/2025 06:59

