Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 5 | 3.8 | Ghi bàn | 4.6 |
| 0 | Mất bàn | 4 | 0.2 | Mất bàn | 3.6 |
| 2.7 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 2.8 | Bị sút cầu môn | 5 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 3.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 0 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 11 | 5.1 | Phạm lỗi | 7.3 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 59% | 55% | TL kiểm soát bóng | 59.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 13
- 12
- 18
- 21
- 21
- 9
- 21
- 9
- 13
- 26
- 13
- 10
- 13
- 7
- 3
- 32
- 20
- 17
- 17
- 17
- 3
- 14
- 41
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
Cập nhật
31/08/2025 06:59

