Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 2 | 5.3 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 0.6 | Mất bàn | 0 |
| 3.3 | Bị sút cầu môn | 2 | 2.5 | Bị sút cầu môn | 1.3 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 8.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 0 | 1.7 | Thẻ vàng | 0.1 |
| 5 | Phạm lỗi | 4 | 7.6 | Phạm lỗi | 4 |
| 66% | TL kiểm soát bóng | 55% | 72.5% | TL kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 14
- 16
- 22
- 11
- 14
- 14
- 17
- 22
- 18
- 23
- 22
- 5
- 16
- 10
- 11
- 15
- 11
- 25
- 11
- 15
- 27
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
31/08/2025 06:59

