Sự kiện chính
9'
14'
Hakmuhammet Basimow
24'
Azat Rahmanow
Hakmuhammet Basimow
27'
33'
Azat Rahmanow
55'
Kakageldi Berdiyev
55'
Beglimuhammet Bekmyradow
Ivan Sanchez Aguayo
61'
62'
65'
Azat Rahmanow
Majid Aliyari
Omid Noorafkan
70'
72'
Enver Annayev
Suleyman Mirzoyev
72'
Mekan Muhammedov
Gurban Annayev
Milad Zakipour
Aria Shafiedoost
81'
Mohammad Askari
Ivan Sanchez Aguayo
81'
Aria Yousefi
85'
Ali Kamali
Kaveh Rezaei
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sepahan vs FC Ahal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 0.7 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 6.3 | Phạt góc | 4 | 5.6 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 0 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 56% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 56% |
Sepahan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Ahal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 0
- 9
- 16
- 9
- 0
- 9
- 0
- 11
- 16
- 36
- 66
- 12
- 0
- 20
- 12
- 29
- 37
- 8
- 0
- 20
- 25
- 8
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sepahan (6 Trận đấu) | FC Ahal (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/11/2025 06:59

