Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 4.7 | 2.4 | Ghi bàn | 3.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 0 | 0.3 | Mất bàn | 0.3 |
| 5.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 4 | Bị sút cầu môn | 5.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 0.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 9.5 | 9 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 61.3% | 58.2% | TL kiểm soát bóng | 61.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 13
- 16
- 13
- 16
- 17
- 13
- 19
- 18
- 23
- 19
- 12
- 8
- 29
- 0
- 8
- 33
- 16
- 25
- 8
- 16
- 25
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
30/08/2025 06:59

