Sự kiện chính
27'
Milos Drincic
Jonathan Bolingi Mpangi Merikani
29'
46'
Sanchai Nonthasila
Milos Drincic
46'
Warinthon Jamnongwat
46'
Surachart Sareepim
Jaroensak Wonggorn
53'
Jorge Fellipe de Oliveira Figueiro,Jorge Fellipe
56'
63'
Tomoyuki Doi
Adisak Kraisorn
Oege-Sietse van Lingen
64'
Jefferson David Tabinas
Chayathorn Tapsuvanavon
64'
76'
Chanon Tamma
Warinthon Jamnongwat
Jefferson David Tabinas(Reason:Goal cancelled)
81'
85'
Sivakorn Tiatrakul
Chatmongkol Thongkiri
Siraphop Wandee
Nattanan Biesamrit
87'
90'
Matheus Fornazari
Akkanis Punya
Pathomchai Sueasakul
Kittipong Sansanit
90'
90'
Chanon Tamma
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Chonburi Shark FC vs BG Pathum United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 13 | 12.5 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 52% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Chonburi Shark FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
BG Pathum United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 10
- 8
- 14
- 14
- 24
- 14
- 10
- 22
- 14
- 36
- 28
- 18
- 7
- 10
- 14
- 21
- 24
- 15
- 17
- 10
- 9
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chonburi Shark FC (9 Trận đấu) | BG Pathum United (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 4 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

