Sự kiện chính
52'
Teerasak Poeiphimai
Nuttee Noiwilai
56'
Maung Maung Lwin
58'
Peniel Kokou Mlapa
Willen Mota Inacio
66'
77'
Chanukan Karin
Worachit Kanitsribampen
78'
Natthakit Phosri
Matheus Antonio Souza Dos Santos
80'
Noboru Shimura(Reason:Penalty awarded)
Noppol Kerdkaew
81'
82'
Peeradon Chamratsamee
85'
Matheus Lins
Kaka Mendes
Charlie Clough
Maung Maung Lwin
87'
88'
Chanukan Karin
90'
Tossaporn Chuchin
Nuttee Noiwilai
90'
90'
Chayapipat Supunpasuch
Teerasak Poeiphimai
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lamphun Warrior vs Port FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 3.7 | 1.1 | Ghi bàn | 2.8 |
| 3.7 | Mất bàn | 0 | 2.3 | Mất bàn | 0.6 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 7 | Phạt góc | 7 | 5.2 | Phạt góc | 6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 16.3 | 14.1 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 43.8% | TL kiểm soát bóng | 56% |
Lamphun Warrior
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Port FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 18
- 14
- 15
- 17
- 20
- 14
- 11
- 17
- 15
- 22
- 10
- 15
- 10
- 17
- 24
- 20
- 16
- 23
- 12
- 7
- 26
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lamphun Warrior (38 Trận đấu) | Port FC (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 2 | 5 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

