Sự kiện chính
9'
13'
41'
Wittaya Moonwong
Suriya Singhmui
46'
48'
Michael Kempter(Reason:Card changed)
51'
Willen Mota Inacio
55'
Tossapol Lated
60'
61'
Patrick Strauss
Maung Maung Lwin
Akarapong Pumwisat
65'
69'
Melvyn Lorenzen
Korawich Tasa
76'
Payanat Thodsanid
Jaturapat Sattham
76'
Nelson Orji
Anass Ahannach
Noppol Kerdkaew
Tossapol Lated
78'
Baworn Tapla
Ralph Machado Dias
79'
83'
Kasidech Wettayawong
Kakana Khamyok
83'
Thiraphat Nuntagowat
Sorawit Panthong
Surat Suriyachai
Anan Yodsangwal
90'
90'
Tristan Do
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lamphun Warrior vs Muang Thong United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 7 | Phạt góc | 6.7 | 5.7 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 3.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 14.8 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 44.4% | TL kiểm soát bóng | 55.9% |
Lamphun Warrior
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Muang Thong United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 17
- 16
- 15
- 17
- 22
- 12
- 11
- 14
- 15
- 26
- 9
- 30
- 9
- 12
- 21
- 10
- 16
- 10
- 16
- 22
- 26
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lamphun Warrior (36 Trận đấu) | Muang Thong United (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 7 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 2 | 6 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

