Sự kiện chính
12'
Nicolas Gil
Juan David Cuesta Santos
16'
26'
Felipe Jaramillo
38'
41'
46'
Jeirye Hurtado
David Camacho
46'
Jose Bernal
Freddy Espinal Valverde
46'
John Mendez
Felipe Jaramillo
Deinner Quinones
Luis Sanchez Cedres
46'
55'
Jerson Malagon
Jaider Alfonso Riquett Molina
57'
Dayro Mauricio Moreno Galindo
Jefry Arley Zapata Ramirez
57'
Mateo Zuleta
Michael Barrios
57'
66'
Patrick Preciado
Y. Valois
66'
Jeferson Rivas
Fabian Villa
Andres Ibarguen
Luis Gomez
68'
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.3 | 5.9 | Phạt góc | 2.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 4.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 4.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 14 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 53% | TL kiểm soát bóng | 44.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 14
- 35
- 14
- 24
- 10
- 0
- 6
- 8
- 43
- 18
- 14
- 8
- 14
- 11
- 17
- 28
- 14
- 14
- 28
- 28
- 11
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (6 Trận đấu) | (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/10/2025 06:58

