Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng San Antonio(ECU) vs 9 de Octubre đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 1 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 | 5 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 10 | 16.4 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 55.4% |
San Antonio(ECU)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
9 de Octubre
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 20
- 16
- 23
- 25
- 6
- 12
- 23
- 6
- 13
- 25
- 7
- 17
- 11
- 6
- 7
- 13
- 15
- 27
- 23
- 20
- 34
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | San Antonio(ECU) (58 Trận đấu) | 9 de Octubre (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 11 | 9 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 1 | 9 |
Cập nhật
03/09/2025 07:00

