Sự kiện chính
Jose Garcia
11'
17'
Charrupi G.
Joel Graterol
28'
43'
46'
Diego Chavez
Faber Andres Gil Mosquera
46'
Carlos Alberto Henao Sanchez
Aldair Gutierrez
46'
Juan Camilo Mosquera
Aldair Zarate
Rafael Andres Carrascal Avilez
56'
Josen Escobar
58'
Jan Lucumi
Sebastián Navarro
67'
Jean Carlos Pestana
71'
76'
Jhon Vasquez
Charrupi G.
Cristian Tovar
Dylan Felipe Borrero Caicedo
82'
84'
Fabian Sambueza
85'
Fabian Sambueza
Andres Felipe Roa Estrada
Yojan Garces
86'
90'
Carlos Alberto Henao Sanchez
Josen Escobar
90'
Marcos David Mina Lucumi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.3 | 4.3 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 4.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 50% | 53.9% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 15
- 13
- 12
- 27
- 10
- 13
- 12
- 7
- 37
- 27
- 12
- 19
- 19
- 8
- 12
- 11
- 19
- 13
- 16
- 22
- 19
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (10 Trận đấu) | (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/09/2025 10:00

