Sự kiện chính
3'
25'
29'
48'
52'
80'
87'
88'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Rishon Lezion vs Maccabi Herzliya đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 2 | Phạt góc | 4.7 | 3.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 18 | Phạm lỗi | 13.7 | 14.8 | Phạm lỗi | 11 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 46.6% |
Hapoel Rishon Lezion
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maccabi Herzliya
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 15
- 9
- 10
- 27
- 26
- 15
- 15
- 18
- 10
- 22
- 21
- 10
- 14
- 13
- 12
- 18
- 27
- 18
- 12
- 13
- 14
- 26
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Rishon Lezion (37 Trận đấu) | Maccabi Herzliya (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 3 | 9 |
Cập nhật
03/02/2026 07:00

