Sự kiện chính
15'
28'
36'
44'
45'
66'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Afula vs Hapoel Raanana đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9.5 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 3 | 3.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 13 | 11.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 41.7% | TL kiểm soát bóng | 44% | 41.7% | TL kiểm soát bóng | 47.2% |
Hapoel Afula
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Raanana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 6
- 12
- 18
- 24
- 12
- 16
- 24
- 28
- 6
- 20
- 33
- 12
- 13
- 11
- 15
- 25
- 13
- 11
- 15
- 14
- 13
- 22
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Afula (49 Trận đấu) | Hapoel Raanana (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 5 | 7 |
Cập nhật
29/11/2025 07:00

