Sự kiện chính
16'
43'
53'
Aleksandr Khokhlachev
57'
66'
82'
Gleb Shilnikov
89'
Vyacheslav Bardybakhin
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FK Chayka Pesch vs Rotor Volgograd đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 | 2.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 0 | 11.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 45.7% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
FK Chayka Pesch
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rotor Volgograd
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 14
- 18
- 28
- 15
- 17
- 9
- 8
- 12
- 11
- 24
- 20
- 11
- 16
- 17
- 16
- 17
- 12
- 6
- 16
- 22
- 9
- 24
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Chayka Pesch (40 Trận đấu) | Rotor Volgograd (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 7 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 1 | 2 |
Cập nhật
04/09/2025 06:59

