Sự kiện chính
21'
23'
38'
Ammar Al-Harfi
Mohammed Al-Khaibari
Sabri Dahal
David Remeseiro Salgueiro, Jason
62'
Silvere Ganvoula Mboussy
Abdullah Radif
62'
64'
Essam Bahri
Abdulelah Al-Khaibari
64'
Mamadou Sylla Diallo
Enes Sali
66'
69'
Jeremie Kanon
Abdulrhman Al Anzi
75'
75'
Yehya Sulaiman Al-Shehri
Marzouq Hussain Tambakti
75'
Khalil Al-Absi
Teddy Okou
Jeremie Kanon
83'
Stylianos Vrontis
Yassine Benzia
88'
Mansoor Al-Bishi
Rakan Al-Kaabi
88'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Al-Feiha vs Al-Riyadh đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 3.7 | 2.1 | Mất bàn | 2.5 |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 8 | 12 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 6.5 | Phạt góc | 2.5 | 5.6 | Phạt góc | 3.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9 | Phạm lỗi | 14 | 13 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 48% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
Al-Feiha
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Riyadh
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 3
- 6
- 10
- 17
- 20
- 27
- 13
- 20
- 20
- 24
- 33
- 16
- 13
- 18
- 5
- 18
- 23
- 6
- 21
- 13
- 9
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Feiha (34 Trận đấu) | Al-Riyadh (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 5 | 2 |
Cập nhật
05/05/2026 06:59

