Sự kiện chính
35'
Alhwsawi Sanousi Mohammed
40'
45'
Victor Lekhal
Yakou Meite
46'
53'
60'
61'
Sultan Harun
Mamadou Sylla Diallo
61'
Khalil Al-Absi
Yoann Barbet
Abdullah Al Qahtani
Mohammad Alsalkhadi
62'
72'
Yehya Sulaiman Al-Shehri
Leandro Antunes
78'
Ahmed Al Siyahi
Sergio González
Khalid Al Samiri
Jonathan Okita
79'
Jamal Harkass
81'
Abdul Rahman Al Khaibre
Abdelkader Bedrane
87'
Nawaf Al-Sadi
Valentin Vada
87'
Hassan Rubayyi
Alhwsawi Sanousi Mohammed
87'
Hassan Rubayyi
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dhamk vs Al-Riyadh đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 4.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 43.4% |
Dhamk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Riyadh
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 15
- 26
- 30
- 7
- 7
- 11
- 19
- 11
- 19
- 30
- 11
- 19
- 13
- 17
- 17
- 14
- 25
- 19
- 11
- 14
- 21
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dhamk (58 Trận đấu) | Al-Riyadh (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 4 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 7 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 6 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 9 | 9 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

