Sự kiện chính
Moussa Dembele(Reason:No penalty confirmed)
17'
46'
Blaz Kramer
Burak Ince
54'
Abdullah Khateeb
57'
65'
Saleh Al-Harthi
Mateo Borrell
65'
Ibrahim Ashi
Ali Al Salem
Ahmed Hassan Koka
Moussa Dembele
71'
Georginio Wijnaldum
76'
Radhi Al-Otaibe
Madallah Alolayan
78'
Meshal Khayrallah
Abdullah Khateeb
78'
84'
Mohammed Juhaif
Ghassan Hawsawi
84'
Ahmed Majrashi
Abdulaziz Hetalh
Khalid Al-Ghannam
Ondrej Duda
85'
Faris Al Ghamdi
Francisco Calvo Quesada
85'
90'
Mohanad Al-Qaydhi
Saeed Al-Rubaie
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Al-Ettifaq vs Al-Akhdoud đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 1 | Phạt góc | 3.3 | 4.1 | Phạt góc | 3.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 11 | 11.6 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 52.5% | TL kiểm soát bóng | 39% | 53.7% | TL kiểm soát bóng | 39.3% |
Al-Ettifaq
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Akhdoud
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 8
- 18
- 15
- 14
- 22
- 14
- 6
- 11
- 33
- 25
- 14
- 8
- 4
- 16
- 29
- 23
- 14
- 20
- 27
- 15
- 10
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Ettifaq (44 Trận đấu) | Al-Akhdoud (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 5 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 8 | 4 | 7 | 7 |
Cập nhật
03/01/2026 07:00

