Sự kiện chính
Abdulrahman Al-Dosari(Reason:Card changed)
37'
Abdulrahman Al-Dosari
37'
45'
Sultan Al-Shahri(Reason:Penalty awarded)
45'
Ramiro Enrique
45'
46'
Kaio
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Mohammed Hussain Sawan
Hattan Bahebri
46'
Juan Juan Cozzani
61'
61'
72'
Kaio
Ramiro Enrique
81'
Majed Khalifah
Ramiro Enrique
83'
84'
85'
Ali Al-Oujami
Moteb Al Harbi
86'
Nasser Al-Dawsari
Malcom Filipe Silva Oliveira
86'
Abdulla Al Hamdan
Marcos Leonardo Santos Almeida
Guga
Abdulaziz Al-Aliwa
87'
90'
Abdulkarim Darisi
Sergej Milinkovic Savic
Adi
Sultan Al-Shahri
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Al Kholood vs Al Hilal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 2.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.8 | Mất bàn | 0.5 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 13 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 7.7 | Phạt góc | 7 | 6.6 | Phạt góc | 7.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.5 | 12 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 58% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 63.2% |
Al Kholood
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Hilal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 5
- 13
- 20
- 16
- 22
- 13
- 15
- 16
- 15
- 23
- 20
- 18
- 24
- 15
- 6
- 15
- 13
- 13
- 20
- 20
- 6
- 15
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Kholood (44 Trận đấu) | Al Hilal (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 15 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 8 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 1 | 2 |
Cập nhật
01/01/2026 07:00

