Sự kiện chính
26'
29'
Nehemiah Fernandez
46'
Mattheo Guendez
Adrien Julloux
50'
Rayan Touzghar
Julien Anziani
56'
Kyliane Dong
61'
63'
Giovani Versini
Kyliane Dong
66'
Souleymane Basse
Ehdy Zuliani
66'
Cheikh Fall
Steeve Beusnard
66'
69'
Maxence Carlier
Zakaria Fdaouch
69'
Jimmy Evans
Teddy Bouriaud
Kyllian Gasnier
Antonin Bobichon
74'
76'
Walid Bouabdelli
Tom Pouilly
76'
80'
Niama Sissoko
Brandon Bokangu
83'
Enzo Tacafred
Faitout Maouassa
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Pau FC vs Nancy đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.9 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 0.7 | 3.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 13 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 36.7% | 52.1% | TL kiểm soát bóng | 41.3% |
Pau FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nancy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 17
- 17
- 17
- 21
- 12
- 17
- 10
- 7
- 12
- 21
- 28
- 20
- 9
- 16
- 15
- 18
- 9
- 10
- 28
- 9
- 11
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pau FC (66 Trận đấu) | Nancy (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 5 | 3 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

