Sự kiện chính
9'
26'
Jessy Benet
39'
Baptiste Mouazan
48'
59'
Enzo Cantero
Abdoul Kader Bamba
Moussa Kalilou Djitte
Jessy Benet
63'
67'
Mamadou Diop
69'
71'
Ibrahim Coulibaly
73'
Maidine Douane
Ilhan Fakili
Samba Diba
Lucas Bernadou
73'
Evans Maurin
Yadaly Diaby
73'
Mamady Alex Bangre
Baptiste Mouazan
80'
Ange Loic NGatta
Nesta Zahui
80'
84'
Enzo Cantero
88'
Saidou Sow
Yoann Salmier
89'
El Hadj Kone
Vital N''Simba
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Grenoble vs Clermont đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.7 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 13 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.3 | 3.4 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 15.3 | 13.8 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 45.1% | TL kiểm soát bóng | 50.1% |
Grenoble
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Clermont
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 8
- 15
- 13
- 18
- 10
- 12
- 18
- 9
- 16
- 34
- 32
- 8
- 13
- 6
- 9
- 15
- 18
- 20
- 18
- 24
- 9
- 24
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grenoble (62 Trận đấu) | Clermont (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 12 | 3 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 9 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 5 | 12 |
Cập nhật
04/04/2026 07:01

