Sự kiện chính
25'
29'
Jean Lambert Evans
Opa Sangante
Victor Mayela
46'
Eddy Sylvestre
Aboubakary Kante
59'
Lohann Doucet
Pape Diong
59'
67'
Samy Benchama
Alexis Trouillet
70'
Wilitty Younoussa
73'
Enzo Bardeli
77'
77'
Mathis Saka
Wilitty Younoussa
77'
Kenny Nagera
Ibrahima Balde
86'
Corentin Issanchou Roubiou
Octave Joly
86'
Mehdi Baaloudj
Tairyk Arconte
Thena Massock
Morgan Bokele Mputu
90'
Marco Decherf
Enzo Bardeli
90'
Marcos Lavin
90'
90'
Samy Benchama
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng USL Dunkerque vs Rodez Aveyron đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.7 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 2.3 | Phạt góc | 7 | 3.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 11 | 13.2 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 42% | 55.6% | TL kiểm soát bóng | 40.6% |
USL Dunkerque
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rodez Aveyron
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 15
- 14
- 21
- 4
- 23
- 12
- 17
- 14
- 5
- 39
- 10
- 7
- 30
- 12
- 12
- 14
- 15
- 31
- 2
- 14
- 30
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | USL Dunkerque (64 Trận đấu) | Rodez Aveyron (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 4 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 5 | 5 |
Cập nhật
04/04/2026 07:01

