Sự kiện chính
1'
Gautier Larsonneur
9'
Paul Eymard
Mahmoud Jaber
Ange Tia
10'
27'
Florian Tardiau
Ange Tia
55'
Theo Leoni
56'
59'
Joao Ferreira
Chico Lamba
60'
Irvin Cardona
Aimen Moueffek
66'
Lucas Stassin
70'
Adama Bojang
Hafiz Ibrahim
76'
Hiroki Sekine
Thiemoko Diarra
84'
88'
Igor Miladinovic
Florian Tardiau
88'
Joshua Duffus
Nadir El Jamali
Mory Gbane
Keito Nakamura
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Reims vs Saint Etienne đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 2.2 | Ghi bàn | 2.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 4.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 16 | Phạm lỗi | 10.3 | 14.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 67.7% | 58.2% | TL kiểm soát bóng | 64.4% |
Reims
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Saint Etienne
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 21
- 13
- 19
- 26
- 15
- 16
- 15
- 15
- 17
- 13
- 14
- 17
- 19
- 14
- 26
- 14
- 14
- 6
- 2
- 25
- 17
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Reims (21 Trận đấu) | Saint Etienne (18 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 0 | 2 |
Cập nhật
25/01/2026 07:00

