Sự kiện chính
46'
Irvin Cardona
Paul Eymard
54'
Florian Tardiau
Martin Rossignol
Edwin Quarshie
68'
Erwan Colas
Dame Gueye
68'
68'
Aimen Moueffek
Igor Miladinovic
Anthony Ribelin
71'
Taylor Luvambo
Antoine Rabillard
74'
Alexandre Lauray
82'
Brice Oggad
Anthony Ribelin
85'
Izhak Hammoudi
Alexandre Lauray
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Le Mans vs Saint Etienne đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 4.3 | 1.4 | Ghi bàn | 3 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 7.4 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 5.7 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 21.5 | Phạm lỗi | 12.5 | 17.8 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 71.3% | 50.1% | TL kiểm soát bóng | 64.6% |
Le Mans
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Saint Etienne
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 14
- 13
- 14
- 21
- 26
- 11
- 17
- 13
- 15
- 27
- 12
- 8
- 16
- 17
- 14
- 14
- 14
- 17
- 6
- 20
- 25
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Le Mans (17 Trận đấu) | Saint Etienne (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

