Sự kiện chính
20'
25'
49'
Joffrey Bultel
58'
66'
Sonny Duflos
Joffrey Bultel
66'
Florian Boulet
Corentin Fatou
Freddy Mbemba
Gautier Ott
68'
69'
Aurelien Platret
Adrien Pinot
Kalidou Sidibe
79'
Tanguy Ahile
Yohan Demoncy
79'
Youssef Njoya
Amadou Sagna
80'
80'
Souleymane Keita
Noah Fatar
Stanislas Kielt
Louis Mafouta
86'
Erwin Koffi
Dylan Ourega
87'
Adrian Ortola
90'
90'
Nathan Zohore
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Guingamp vs Boulogne đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.7 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 8 | Phạt góc | 7.5 | 5.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 6 | Phạm lỗi | 12.5 | 10.1 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 56.7% | TL kiểm soát bóng | 43.8% |
Guingamp
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Boulogne
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 14
- 20
- 4
- 16
- 9
- 16
- 14
- 9
- 24
- 18
- 31
- 8
- 18
- 12
- 11
- 22
- 22
- 20
- 6
- 18
- 22
- 16
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Guingamp (52 Trận đấu) | Boulogne (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 3 | 2 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

