Sự kiện chính
6'
28'
Teddy Teuma
33'
35'
Hafiz Ibrahim
Amine Salama
63'
Abdoul Kone
Mory Gbane
64'
66'
Mamady Alex Bangre
Hianga Mbock
67'
Evans Maurin
Yadaly Diaby
72'
75'
Nesta Zahui
Mattheo Xantippe
Mohammed Daramy
Antoine Leautey
76'
80'
Zabi
Norman Bassette
83'
87'
89'
Moussa Kalilou Djitte
Nesta Elphege
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Reims vs Grenoble đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.7 | Phạt góc | 4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 19 | Phạm lỗi | 11 | 13.7 | Phạm lỗi | 14 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 61% | 54.1% | TL kiểm soát bóng | 44.2% |
Reims
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Grenoble
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 9
- 8
- 18
- 31
- 21
- 8
- 21
- 8
- 18
- 28
- 16
- 18
- 14
- 14
- 28
- 16
- 16
- 24
- 0
- 10
- 19
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Reims (10 Trận đấu) | Grenoble (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 2 | 5 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

