Sự kiện chính
24'
Jean Lambert Evans
30'
Mathis Magnin
Bradley Danger
47'
49'
Kevin Cabral
Damien Durand
66'
Hacene Benali
Jovany Ikanga
67'
73'
74'
Ibrahima Balde
Tairyk Arconte
74'
Mohamed Achi
Octave Joly
76'
Nolan Galves
Kevin Cabral
79'
85'
Jordan Correia
Abdelsamad Hachem
Saif-Eddine Khaoui
86'
87'
Mathis Saka
Kenny Nagera
87'
Mathys Tourraine
Nolan Galves
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Red Star FC 93 vs Rodez Aveyron đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.5 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 14 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 62% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 54.9% | TL kiểm soát bóng | 42.3% |
Red Star FC 93
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rodez Aveyron
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 9
- 20
- 15
- 20
- 9
- 17
- 15
- 7
- 15
- 17
- 34
- 19
- 10
- 21
- 6
- 12
- 17
- 14
- 23
- 14
- 15
- 17
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Red Star FC 93 (41 Trận đấu) | Rodez Aveyron (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 4 | 5 | 4 |
Cập nhật 05/10/2025 07:00




