Sự kiện chính
2'
22'
33'
Ebenezer Annan
Christopher Jullien
33'
38'
Florian Tardiau
Becir Omeragic
42'
Theo Chennahi
45'
46'
Irvin Cardona
Augustine Boakye
46'
Dennis Appiah
Chico Lamba
53'
Mickael Nade
Victor Orakpo
Nathanael Mbuku
76'
Enzo Tchato Mbiayi
Naoufel El Hannach
76'
Teji Savanier
81'
82'
Zurab Davitashvili
87'
Aimen Moueffek
Igor Miladinovic
87'
Benjamin Old
Zurab Davitashvili
Khalil Fayad
Teji Savanier
89'
Fayssal Mahboub
Everson Junior Pereira da Silva
89'
90'
Joshua Duffus
Lucas Stassin
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Montpellier vs Saint Etienne đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 18.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 15.1 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 58% | 48.4% | TL kiểm soát bóng | 59.1% |
Montpellier
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Saint Etienne
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 8
- 10
- 12
- 23
- 16
- 19
- 16
- 17
- 37
- 15
- 16
- 19
- 10
- 14
- 16
- 15
- 16
- 12
- 21
- 17
- 19
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Montpellier (8 Trận đấu) | Saint Etienne (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

