Sự kiện chính
53'
Freddy Mbemba
Jeremy Hatchi
58'
Dylan Ourega
Gautier Ott
58'
60'
63'
Maxence Carlier
67'
Brandon Bokangu
Teddy Bouriaud
67'
Bakari Camara
Walid Bouabdelli
70'
Maxence Carlier
75'
Jimmy Evans
Patrick Ouotro
78'
Darly NLandu
Kalidou Sidibe
79'
Amadou Sagna
Stanislas Kielt
79'
85'
Dylan Ourega
90'
Donatien Gomis
90'
90'
Nehemiah Fernandez
90'
Faitout Maouassa
Zakaria Fdaouch
90'
Nehemiah Fernandez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Guingamp vs Nancy đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 5 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13 | 12.1 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 44.2% |
Guingamp
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nancy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 14
- 18
- 16
- 16
- 25
- 10
- 6
- 20
- 22
- 24
- 4
- 17
- 20
- 25
- 24
- 11
- 17
- 8
- 13
- 17
- 17
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Guingamp (42 Trận đấu) | Nancy (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 0 | 1 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

