Sự kiện chính
Ibrahim Fofana
21'
24'
Luka Boiteau
Nolan Binet
Yvan Junior Ikia Dimi(Reason:Card changed)
24'
39'
Joffrey Bultel
Jonas Martin
45'
Sonny Duflos
49'
Ababacar Moustapha Lo
51'
66'
Corentin Fatou
Gabin Capuano
66'
Amine El Farissi
Aurelien Platret
Ilyes Hamache
Teddy Averlant
70'
Ange Chibozo
Rayan Lutin
70'
Mathis Touho
Yvan Junior Ikia Dimi
76'
79'
Kouassi
Sonny Duflos
80'
Siad Gourville
Noah Fatar
Kylian Kaiboue
Thomas Monconduit
82'
Coleen Louis
Arvin Appiah
87'
Kylian Kaiboue
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Amiens vs Boulogne đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 15.5 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 18.3 | 12.5 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 44.6% | TL kiểm soát bóng | 45.4% |
Amiens
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Boulogne
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 17
- 9
- 14
- 11
- 17
- 19
- 14
- 16
- 17
- 28
- 13
- 13
- 21
- 10
- 13
- 21
- 15
- 10
- 7
- 21
- 27
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Amiens (41 Trận đấu) | Boulogne (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 7 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 2 | 2 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

