Sự kiện chính
11'
21'
Mohamed Fathi
47'
Ahmed Reda
56'
60'
64'
Mohamed Ibrahim
Mohamed Fathi
64'
Yasser Rayan
Salah Bouchama
Karim Nedved
Islam Issa
70'
Amr El Solia
72'
73'
Sayed Mohamed
Ahmed Amin,Oufa
76'
Karim El Debes
Hussein Al Sayed
78'
Sodiq Awujoola
Ayman Mukka
78'
Mohamed Reda
79'
Mohamed Abdallah El Hadad
Amr El Solia
86'
Ahmed Belhadji
Mohamed Reda
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ceramica Cleopatra FC vs NBE SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.4 | Mất bàn | 0.7 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 12 | 12.4 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 51% | 52% | TL kiểm soát bóng | 53.7% |
Ceramica Cleopatra FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NBE SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 6
- 15
- 20
- 20
- 14
- 12
- 2
- 15
- 20
- 25
- 30
- 3
- 16
- 15
- 12
- 30
- 16
- 11
- 9
- 7
- 9
- 30
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ceramica Cleopatra FC (44 Trận đấu) | NBE SC (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 8 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 1 | 2 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

